tự nhiễm độc
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Tình trạng cơ thể tự đầu độc chính mình: "tự nhiễm độc" chỉ hiện tượng các chất độc hại được sinh ra từ bên trong cơ thể (ví dụ: do rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng, hoặc suy giảm chức năng bài tiết) tích tụ và gây hại cho chính cơ thể đó, mà không phải do tác nhân từ môi trường bên ngoài.
- Quá trình tự gây độc: "tự nhiễm độc" cũng được dùng để mô tả cơ chế bệnh lý, khi các cơ quan nội tạng như gan, thận không thể loại bỏ chất thải, dẫn đến ngộ độc nội sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tự nhiễm độc là một biến chứng nguy hiểm của suy thận. (Tình trạng cơ thể tự đầu độc do thận không lọc được chất thải.)
- Bệnh nhân bị tự nhiễm độc vì rối loạn chuyển hóa protein. (Quá trình tự gây độc xảy ra khi cơ thể không xử lý được protein dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự nhiễm độc ruột": tình trạng độc tố từ ruột non hoặc ruột già ngấm vào máu, gây hại cho cơ thể.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến tự nhiễm độc ruột. (Thức ăn khó tiêu tạo ra độc tố tích tụ trong ruột.)
"tự nhiễm độc nội sinh": tự nhiễm độc do các chất độc sinh ra từ quá trình trao đổi chất bên trong tế bào.
- Tự nhiễm độc nội sinh thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường nặng. (Cơ thể tự sản sinh độc tố do rối loạn đường huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiễm độc (động từ): bị đầu độc bởi chất độc từ bên ngoài.
- Nhiễm độc thực phẩm do ăn phải thức ăn ôi thiu. (Khác với tự nhiễm độc, nguyên nhân đến từ môi trường.)
Tự độc (động từ): tự mình gây hại cho bản thân, thường dùng theo nghĩa bóng.
- Suy nghĩ tiêu cực có thể tự độc tâm hồn. (Tự làm tổn thương chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ngộ độc nội sinh: tình trạng say độc do chất độc sinh ra trong cơ thể.
- Tự đầu độc: quá trình cơ thể tự gây hại bằng chất độc nội tại.
Thành ngữ liên quan
- Tự nhiễm độc trầm trọng: mức độ nặng của tình trạng tự đầu độc, đe dọa tính mạng.
- Nếu không điều trị kịp thời, tự nhiễm độc trầm trọng có thể dẫn đến hôn mê. (Tình trạng ngộ độc nội sinh nghiêm trọng.)